hypertext markup language

hypertext markup language

A programmer writes hypertext markup language code on a computer.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản: "hypertext markup language" (thường viết tắt HTML) một ngôn ngữ đánh dấu tiêu chuẩn dùng để tạo cấu trúc các trang web. bao gồm một tập hợp các thẻ (tags) quy tắc (tuân thủ SGML) để phát triển các tài liệu siêu văn bản. Các thẻ này xác định cách trình bày nội dung như văn bản, hình ảnh, liên kết, các yếu tố đa phương tiện trên trình duyệt web.

dụ sử dụng
  • (Trang web được xây dựng bằng ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.)
  • (Học ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản điều cần thiết cho phát triển web.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in hypertext markup language": viết bằng ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.
    • Developers often write in hypertext markup language to structure web pages. (Các nhà phát triển thường viết bằng ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản để cấu trúc các trang web.)
  • "hypertext markup language document": tài liệu HTML.
    • A hypertext markup language document contains tags and content. (Một tài liệu ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản chứa các thẻ nội dung.)
  • "to validate hypertext markup language": xác thực HTML.
    • It is important to validate hypertext markup language to ensure standards compliance. (Việc xác thực ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • HTML (danh từ): viết tắt của "hypertext markup language", thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The HTML code needs to be debugged. ( HTML cần được gỡ lỗi.)
  • XHTML (danh từ): một phiên bản mở rộng của HTML, tuân thủ chặt chẽ hơn các quy tắc XML.
    • XHTML is a stricter version of hypertext markup language. (XHTML một phiên bản chặt chẽ hơn của ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • HTML (viết tắt thông dụng).
  • Ngôn ngữ đánh dấu web (web markup language) – dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "hypertext markup language", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Write in hypertext markup language: viết bằng HTML. - He writes in hypertext markup language for his blog. (Anh ấy viết bằng ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản cho blog của mình.) - Convert to hypertext markup language: chuyển đổi sang HTML. - The document was converted to hypertext markup language. (Tài liệu đã được chuyển đổi sang ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "hypertext markup language", nhưng có thể dùng trong các cụm: - "The backbone of the web": xương sống của webdùng để chỉ vai trò nền tảng của HTML. - Hypertext markup language is often called the backbone of the web. (Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản thường được gọi là xương sống của web.)